Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu ngày càng phức tạp, việc quản trị tài chính doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở việc tạo ra lợi nhuận mà còn nằm ở khả năng tuân thủ và tối ưu hóa các nghĩa vụ thuế. Đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) hoặc các tập đoàn có nhiều đơn vị thành viên, cách tính chi phí lãi vay được trừ luôn là bài toán đau đầu của bộ phận kế toán và tài chính.
Bước sang kỳ tính thuế năm 2026, cơ quan thuế tiếp tục thắt chặt kiểm soát dựa trên các nguyên tắc của Nghị định 132/2020/NĐ-CP. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, chuẩn xác về mặt pháp lý và thực tiễn để doanh nghiệp tự tin hơn trong việc xác định chi phí lãi vay hợp lý.
Bối cảnh pháp lý về quản lý thuế và chi phí lãi vay
Từ khi Nghị định 132/2020/NĐ-CP chính thức có hiệu lực, quan điểm của cơ quan thuế về việc khống chế chi phí lãi vay đã trở nên rõ ràng và kiên quyết hơn. Mục tiêu cốt lõi là ngăn chặn tình trạng chuyển giá thông qua lãi vay và hiện tượng vốn mỏng, nơi doanh nghiệp vay nợ quá mức từ các bên liên kết để đẩy chi phí lên cao, làm giảm thu nhập chịu thuế tại Việt Nam.
Đến năm 2026, việc áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý rủi ro thuế cho phép Tổng cục Thuế đối soát dữ liệu giữa các tờ khai giao dịch liên kết và báo cáo tài chính một cách tức thời. Do đó, việc nắm vững cách tính chi phí lãi vay được trừ không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc để duy trì tính tuân thủ của doanh nghiệp.
Điều kiện cần để chi phí lãi vay được coi là hợp lệ trước khi xét trừ

Một sai lầm phổ biến là nhiều kế toán chỉ tập trung vào mức khống chế 30% mà quên mất rằng, trước khi áp dụng công thức khống chế, khoản lãi vay phải vượt qua các điều kiện cơ bản của Luật thuế TNDN. Để hiểu rõ cách tính chi phí lãi vay được trừ, doanh nghiệp cần kiểm tra 4 bộ lọc sau:
Phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh
Khoản vay phải có mục đích rõ ràng, được chứng minh bằng phương án kinh doanh hoặc dự án đầu tư. Nếu doanh nghiệp vay vốn nhưng lại để tiền nằm im trên tài khoản hoặc cho các bên liên kết mượn lại mà không thu lãi, cơ quan thuế có quyền loại bỏ chi phí lãi vay tương ứng.
Nghĩa vụ góp vốn điều lệ theo tiến độ
Theo Thông tư 96/2015/TT-BTC, chi phí lãi vay tương ứng với phần vốn điều lệ còn thiếu theo tiến độ góp vốn ghi trong điều lệ công ty sẽ không được tính vào chi phí được trừ. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong cách tính chi phí lãi vay được trừ. Doanh nghiệp phải loại bỏ phần lãi vay này trước khi đưa số liệu vào công thức khống chế 30% EBITDA.
Khống chế lãi suất vay bên độc lập
Nếu vay vốn từ các đối tượng không phải tổ chức tín dụng (ví dụ vay cá nhân), mức lãi suất không được vượt quá 150% lãi suất cơ bản do Ngân hàng Nhà nước công bố. Phần vượt quá mức này chắc chắn bị loại khỏi chi phí hợp lý.
Xem chi tiết: Vay ngân hàng có phải giao dịch liên kết.
Tính hợp pháp của hồ sơ chứng từ thanh toán
Mọi khoản chi trả lãi vay phải có hợp đồng vay, chứng từ khấu trừ thuế TNCN (nếu vay cá nhân) và quan trọng nhất là chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đối với các khoản vay/trả gốc và lãi từ 20 triệu đồng trở lên.
Xác định quan hệ liên kết: Điều kiện tiên quyết
Cách tính chi phí lãi vay được trừ theo mức khống chế 30% khi doanh nghiệp có phát sinh giao dịch liên kết trong kỳ. Các tiêu chí xác định bên liên kết thường gặp bao gồm:
- Sở hữu vốn: Một bên nắm giữ trực tiếp hoặc gián tiếp ít nhất 25% vốn góp của bên kia.
- Vay nợ: Doanh nghiệp vay hoặc cho vay ít nhất 25% vốn góp của chủ sở hữu và khoản vay/cho vay đó chiếm trên 50% tổng giá trị các khoản nợ trung và dài hạn của doanh nghiệp đi vay.
- Điều hành: Một doanh nghiệp kiểm soát việc quyết định nhân sự, tài chính của doanh nghiệp kia thông qua các thỏa thuận quản lý.
Vào năm 2026, cơ quan thuế sẽ đặc biệt chú trọng đến các mối quan hệ liên kết ngầm thông qua trung gian. Do đó, việc tự rà soát quan hệ liên kết là bước đi khôn ngoan trước khi bắt tay vào thực hiện cách tính chi phí lãi vay được trừ.
Xem chi tiết: Các hình thức giao dịch liên kết.
Hướng dẫn chi tiết cách tính chi phí lãi vay được trừ (Quy tắc 30% EBITDA)
Đây là trái tim của Nghị định 132/2020/NĐ-CP và cũng là nội dung đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong tính toán.
Công thức xác định mức trần
Tổng chi phí lãi vay ròng được trừ không vượt quá 30% của EBITDA thuế.
Cụ thể, cách tính chi phí lãi vay được trừ dựa trên công thức sau:
EBITDA thuế = Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh + Chi phí lãi vay ròng + Khấu hao |
Trong đó:
Chi phí lãi vay ròng = Tổng lãi vay phát sinh – Lãi tiền gửi – Lãi cho vay |
Phân tích các chỉ tiêu trong công thức
Để áp dụng chính xác công thức nêu trên, doanh nghiệp cần bóc tách kỹ lưỡng từng thành phần cấu thành nên EBITDA phục vụ mục đích tính thuế, cụ thể như sau:
- Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh: Được xác định từ chỉ tiêu 30 trên báo cáo kết quả kinh doanh. Lưu ý không bao gồm lợi nhuận từ hoạt động tài chính (đã được bù trừ trong lãi vay ròng) và các khoản thu nhập khác.
- Chi phí khấu hao: Bao gồm khấu hao tài sản cố định hữu hình, vô hình và các khoản phân bổ lợi thế thương mại hợp lý theo quy định thuế.
- Bù trừ lãi tiền gửi: Điểm mới và có lợi cho doanh nghiệp là được lấy lãi vay phát sinh trừ đi lãi tiền gửi/cho vay rồi mới so sánh với mức 30%. Nếu lãi tiền gửi lớn hơn lãi vay, thì toàn bộ chi phí lãi vay trong kỳ đó được trừ (giả định các điều kiện khác đều thỏa mãn).
Sự khác biệt giữa EBITDA Thuế và EBITDA Kế toán
Kế toán cần hết sức tỉnh táo: EBITDA trong cách tính chi phí lãi vay được trừ là một con số thuần thuế. Những khoản chi phí kế toán ghi nhận nhưng thuế loại bỏ (như chi phí không hóa đơn, chi phí vượt định mức) phải được loại ra trước khi xác định Lợi nhuận thuần để tính EBITDA.
Ví dụ minh họa chi tiết về cách tính chi phí lãi vay được trừ
Hãy cùng phân tích một ví dụ thực tế của Công ty Cổ phần TechVina (có giao dịch liên kết) trong kỳ quyết toán năm 2025:
Dữ liệu thực tế:
- Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh: 20 tỷ VNĐ.
- Chi phí lãi vay phát sinh từ ngân hàng và công ty mẹ: 12 tỷ VNĐ.
- Lãi tiền gửi từ tiền mặt nhàn rỗi: 2 tỷ VNĐ.
- Chi phí khấu hao tài sản: 5 tỷ VNĐ.
Các bước áp dụng cách tính chi phí lãi vay được trừ:
- Xác định chi phí lãi vay ròng: 12 tỷ – 2 tỷ = 10 tỷ VNĐ.
- Xác định EBITDA thuế: 20 tỷ (Lợi nhuận) + 10 tỷ (Lãi vay ròng) + 5 tỷ (Khấu hao) = 35 tỷ VNĐ.
- Xác định mức trần lãi vay (30%): 30% * 35 tỷ = 10.5 tỷ VNĐ.
- Kết quả: Vì chi phí lãi vay ròng (10 tỷ) nhỏ hơn mức trần (10.5 tỷ), nên toàn bộ 10 tỷ lãi vay ròng này được chấp nhận là chi phí hợp lý. Tổng chi phí lãi vay thực tế được trừ là 12 tỷ (bao gồm cả phần đã bù trừ lãi tiền gửi).
Ngược lại, nếu trong ví dụ trên, chi phí lãi vay ròng là 15 tỷ, doanh nghiệp sẽ chỉ được trừ 10.5 tỷ và phải loại 4.5 tỷ ra khỏi chi phí khi tính thuế TNDN. Rõ ràng, việc hiểu rõ cách tính chi phí lãi vay được trừ giúp doanh nghiệp dự báo được số thuế phải nộp một cách chính xác.
Cơ chế chuyển chi phí lãi vay không được trừ
Nghị định 132/2020/NĐ-CP mang đến một cơ chế linh hoạt: Phần chi phí lãi vay bị loại do vượt trần 30% được phép chuyển sang kỳ tính thuế tiếp theo.
- Thời hạn chuyển: Tối đa 05 năm liên tục kể từ năm phát sinh khoản lãi vay bị loại.
- Cách thức thực hiện: Trong năm tiếp theo, nếu chi phí lãi vay ròng phát sinh thấp hơn mức trần 30% của năm đó, doanh nghiệp được phép cộng thêm số lãi vay cũ vào để trừ, miễn là tổng số không vượt quá 30% EBITDA của năm hiện tại.
Cơ chế này yêu cầu kế toán phải theo dõi chi tiết số dư chi phí lãi vay bị loại qua các năm tương tự như việc theo dõi số lỗ kết chuyển. Việc nắm bắt cách tính chi phí lãi vay được trừ qua nhiều kỳ giúp doanh nghiệp lập kế hoạch tài chính dài hạn hiệu quả.
Các sai lầm thường gặp dẫn đến rủi ro thanh tra

Trong thực tế tư vấn, MAN – Master Accountant Network tiếp nhận những lỗi phổ biến khiến doanh nghiệp bị truy thu thuế nặng nề liên quan đến cách tính chi phí lãi vay được trừ:
Hiểu sai phạm vi áp dụng (Khoản vay độc lập)
Sai lầm lớn nhất là cho rằng lãi vay ngân hàng (bên độc lập) không bị khống chế. Thực tế, một khi doanh nghiệp đã có giao dịch liên kết, thì tổng chi phí lãi vay (gồm cả vay ngân hàng, vay cá nhân, vay công ty mẹ) đều phải đưa vào công thức tính mức trần 30%.
EBITDA âm hoặc quá thấp
Đối với các doanh nghiệp mới thành lập hoặc đang trong giai đoạn lỗ sâu, lợi nhuận thuần âm có thể kéo EBITDA xuống thấp hơn chi phí lãi vay ròng. Trong trường hợp EBITDA âm, cách tính chi phí lãi vay được trừ sẽ cho kết quả mức trần bằng 0. Điều này có nghĩa là toàn bộ chi phí lãi vay trong năm đó sẽ bị loại và phải chờ chuyển sang các năm sau khi có lợi nhuận.
Không tách bạch chi phí lãi vay vốn hóa
Nhiều doanh nghiệp không tách riêng phần lãi vay đang được vốn hóa vào tài sản cố định (đầu tư xây dựng cơ bản dở dang). Phần lãi vay này chưa được tính vào chi phí trong kỳ nên không thuộc phạm vi điều chỉnh của mức 30% EBITDA.
Chiến lược tối ưu chi phí lãi vay cho doanh nghiệp FDI
Để tối ưu hóa số thuế phải nộp, doanh nghiệp cần chủ động áp dụng các giải pháp quản trị từ sớm thay vì đợi đến lúc quyết toán:
Chuyển đổi cấu trúc vốn (Vốn vay sang Vốn góp)
Nếu dự báo EBITDA không đủ cao để, doanh nghiệp có thể xem xét việc chuyển một phần nợ vay thành vốn góp điều lệ. Việc này không chỉ giúp giảm chi phí lãi vay ròng mà còn làm đẹp báo cáo tài chính để phục vụ mục đích tín dụng.
Kiểm soát chặt chẽ lãi tiền gửi và cho vay
Việc tối ưu hóa thu nhập từ lãi tiền gửi/cho vay sẽ trực tiếp làm giảm Chi phí lãi vay ròng, từ đó giúp doanh nghiệp dễ dàng nằm trong ngưỡng an toàn của cách tính chi phí lãi vay được trừ.
Lập hồ sơ giao dịch liên kết chuyên nghiệp
Hồ sơ quốc gia (Local File) và Hồ sơ tập đoàn (Master File) không chỉ là nghĩa vụ tuân thủ mà còn là lá chắn bảo vệ doanh nghiệp. Trong những trường hợp phức tạp, doanh nghiệp nên tìm đến dịch vụ tư vấn giao dịch liên kết để đảm bảo tính khách quan của các giao dịch luôn tuân thủ nguyên tắc (Arm’s length) của mức lãi suất và bản chất khoản vay, tránh việc cơ quan thuế ấn định lại số liệu gây xáo trộn cách tính chi phí lãi vay được trừ của đơn vị. Việc chủ động tham vấn dịch vụ lập hồ sơ giao dịch liên kết từ các đơn vị uy tín, có kinh nghiệm như MAN – Master Accountant Network một cách bài bản sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu tối đa rủi ro bị truy thu thuế.
Kết luận
Xác định đúng cách tính chi phí lãi vay được trừ là yêu cầu cốt lõi để đảm bảo an toàn tài chính và tuân thủ thuế cho doanh nghiệp trong năm 2026. Với sự hỗ trợ của công nghệ và các quy định ngày càng siết chặt, doanh nghiệp cần sự cẩn trọng tuyệt đối trong việc kê khai và quyết toán.
Liên hệ MAN – Master Accountant Network để được hỗ trợ và tư vấn miễn phí!
Thông tin liên hệ MAN – Master Accountant Network
- Địa chỉ: Số 19A, đường 43, phường Tân Thuận, TP. Hồ Chí Minh
- Mobile/Zalo: 0903 963 163 – 0903 428 622
- Email: man@man.net.vn
Phụ trách sản xuất nội dung bởi: Ông Lê Hoàng Tuyên – Sáng lập viên (Founder) & CEO MAN – Master Accountant Network, Kiểm toán viên CPA Việt Nam với hơn 30 năm kinh nghiệm trong ngành Kế toán, Kiểm toán và Tư vấn Tài chính.
Câu hỏi thường gặp về cách tính chi phí lãi vay được trừ
Nếu lỗ dẫn đến EBITDA âm, mức chi phí lãi vay ròng được trừ trong kỳ bằng 0. Toàn bộ số lãi vay này sẽ được chuyển sang năm sau (tối đa 5 năm).
Có. Theo cách tính chi phí lãi vay được trừ hiện hành, lãi tiền gửi và lãi cho vay được bù trừ với tất cả các loại chi phí lãi vay phát sinh trong kỳ của người nộp thuế.
Không. Nếu không có quan hệ liên kết và giao dịch liên kết, bạn không thuộc đối tượng áp dụng Nghị định 132 và không bị khống chế mức 30% EBITDA.Doanh nghiệp tôi lỗ thì mức trần lãi vay tính như thế nào?
Lãi tiền gửi có được bù trừ với chi phí lãi vay ngân hàng không?
Tôi có cần nộp phụ lục về lãi vay nếu không có giao dịch liên kết?



