Trong quá trình hoạt động, nhiều doanh nghiệp phát sinh các khoản vay vốn từ ngân hàng nhằm phục vụ nhu cầu đầu tư, mở rộng sản xuất kinh doanh hoặc bổ sung dòng tiền. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, khoản vay ngân hàng có phải giao dịch liên kết và ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ kê khai thuế thu nhập doanh nghiệp.
Việc xác định giao dịch liên kết khi vay ngân hàng là vấn đề được nhiều doanh nghiệp quan tâm, đặc biệt khi phát sinh chi phí lãi vay lớn hoặc có sự tham gia bảo lãnh, hỗ trợ tài chính từ các bên liên quan. Nếu không đánh giá đúng bản chất giao dịch, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro về việc bị loại chi phí lãi vay khi quyết toán thuế hoặc bị yêu cầu bổ sung hồ sơ chứng minh.
Khi nào cần xác định giao dịch liên kết khi vay ngân hàng?

Theo quy định về quản lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết, không phải mọi khoản vay ngân hàng đều mặc nhiên được xem là giao dịch liên kết. Việc xác định cần dựa trên mối quan hệ giữa các bên tham gia giao dịch và các điều kiện cụ thể theo quy định pháp luật.
Trường hợp doanh nghiệp vay vốn trực tiếp từ ngân hàng thương mại độc lập, không có quan hệ kiểm soát, chi phối hoặc bảo lãnh từ bên liên kết thì thông thường khoản vay này không thuộc phạm vi giao dịch liên kết.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần xem xét kỹ nếu khoản vay ngân hàng có yếu tố liên quan đến bên có quan hệ liên kết, ví dụ:
- Doanh nghiệp được ngân hàng cấp tín dụng dựa trên sự bảo lãnh của công ty mẹ hoặc doanh nghiệp liên kết.
- Khoản vay được đảm bảo bằng tài sản, cam kết tài chính hoặc sự hỗ trợ từ bên liên kết.
- Ngân hàng cho vay có quan hệ sở hữu, kiểm soát hoặc chịu ảnh hưởng đáng kể từ doanh nghiệp vay vốn.
- Khoản vay thực tế có nguồn gốc từ bên liên kết thông qua tổ chức tài chính trung gian.
Như vậy, xác định giao dịch liên kết khi vay ngân hàng không chỉ dựa vào tên gọi của bên cho vay mà cần đánh giá bản chất kinh tế của giao dịch.
Xác định giao dịch liên kết khi vay ngân hàng dựa trên những tiêu chí nào?

Để đánh giá một khoản vay ngân hàng có thuộc phạm vi giao dịch liên kết hay không, doanh nghiệp cần rà soát các yếu tố liên quan đến quan hệ giữa các bên.
Xem xét mối quan hệ giữa doanh nghiệp và ngân hàng cho vay
Trường hợp doanh nghiệp vay vốn từ ngân hàng hoạt động độc lập, không có quan hệ sở hữu, kiểm soát hoặc chi phối với doanh nghiệp thì khoản vay thông thường không được xem là giao dịch liên kết.
Ví dụ:
- Công ty A vay vốn từ một ngân hàng thương mại độc lập.
- Ngân hàng không sở hữu vốn tại Công ty A.
- Không có sự kiểm soát hoặc phụ thuộc giữa hai bên.
Trong trường hợp này, khoản vay thường được xem là giao dịch tài chính độc lập.
Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra toàn bộ cấu trúc giao dịch để đảm bảo không tồn tại yếu tố liên kết gián tiếp.
Trường hợp vay ngân hàng có bảo lãnh từ bên liên kết
Đây là một trong những trường hợp doanh nghiệp thường bỏ sót khi xác định giao dịch liên kết khi vay ngân hàng.
Mặc dù hợp đồng vay được ký giữa doanh nghiệp và ngân hàng, nhưng nếu công ty mẹ hoặc một bên liên kết đứng ra bảo lãnh khoản vay thì yếu tố liên kết có thể phát sinh.
Ví dụ:
- Công ty con vay vốn ngân hàng.
- Công ty mẹ cam kết bảo lãnh hoặc hỗ trợ tài chính để ngân hàng cấp tín dụng.
- Khoản vay được thực hiện nhờ năng lực tài chính hoặc uy tín của công ty mẹ.
Khi đó, doanh nghiệp cần đánh giá liệu giao dịch bảo lãnh, hỗ trợ tài chính này có làm phát sinh quan hệ giao dịch liên kết theo quy định hay không.
Trường hợp ngân hàng có quan hệ liên kết với doanh nghiệp
Nếu ngân hàng cho doanh nghiệp vay vốn nhưng giữa hai bên tồn tại quan hệ về sở hữu, kiểm soát hoặc cùng chịu sự chi phối của một chủ thể khác thì khoản vay có khả năng được xem xét là giao dịch liên kết.
Một số yếu tố cần kiểm tra:
- Tỷ lệ sở hữu vốn.
- Quyền kiểm soát hoạt động.
- Quan hệ giữa các thành viên trong cùng tập đoàn.
- Sự chi phối về tài chính hoặc quản lý.
Việc rà soát này giúp doanh nghiệp tránh tình trạng chỉ căn cứ vào tên gọi để kết luận khoản vay không liên quan đến giao dịch liên kết.
Vay ngân hàng có phát sinh giao dịch liên kết có ảnh hưởng đến chi phí lãi vay không?
Một trong những vấn đề doanh nghiệp quan tâm khi xác định giao dịch liên kết khi vay ngân hàng là tác động đến chi phí lãi vay được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp.
Theo quy định về quản lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết, các khoản chi phí liên quan đến giao dịch liên kết, đặc biệt là chi phí lãi vay, có thể chịu giới hạn khấu trừ trong một số trường hợp.
Điều này đồng nghĩa với việc:
- Doanh nghiệp cần xác định khoản vay có thuộc phạm vi giao dịch liên kết hay không.
- Nếu thuộc trường hợp phải kê khai giao dịch liên kết, doanh nghiệp cần thực hiện đúng nghĩa vụ kê khai.
- Cần theo dõi chi phí lãi vay để đảm bảo tuân thủ quy định về giới hạn chi phí được trừ.
Việc xác định sai bản chất khoản vay có thể dẫn đến rủi ro bị điều chỉnh chi phí khi quyết toán thuế.
Ví dụ minh họa xác định giao dịch liên kết khi vay ngân hàng
Để hiểu rõ hơn về cách xác định giao dịch liên kết khi vay ngân hàng, doanh nghiệp có thể tham khảo một số tình huống thực tế dưới đây.
Ví dụ 1: Doanh nghiệp vay ngân hàng độc lập, không phát sinh giao dịch liên kết
Công ty A hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, có nhu cầu bổ sung vốn lưu động nên ký hợp đồng vay với Ngân hàng B.
Thông tin khoản vay:
- Số tiền vay: 20 tỷ đồng.
- Thời hạn vay: 36 tháng.
- Lãi suất: 9%/năm.
- Chi phí lãi vay phát sinh trong năm: 1,8 tỷ đồng.
- Ngân hàng B không sở hữu vốn tại Công ty A.
- Không có công ty mẹ, công ty con hoặc bên liên kết nào đứng ra bảo lãnh khoản vay.
Trong trường hợp này, khoản vay phát sinh giữa Công ty A và Ngân hàng B là giao dịch tài chính độc lập. Doanh nghiệp không xác định đây là giao dịch liên kết chỉ dựa trên việc có phát sinh khoản vay.
Tuy nhiên, Công ty A vẫn cần lưu giữ:
- Hợp đồng tín dụng.
- Hồ sơ vay vốn.
- Chứng từ giải ngân.
- Chứng từ thanh toán lãi vay.
Những chứng từ, hợp đồng đã chứng minh tính độc lập của giao dịch khi cần thiết.
Ví dụ 2: Vay ngân hàng có công ty mẹ bảo lãnh, nên cần xem xét giao dịch liên kết
Công ty C là công ty con của Công ty M. Để mở rộng nhà máy, Công ty C vay vốn từ Ngân hàng D.
Thông tin khoản vay:
- Số tiền vay: 100 tỷ đồng.
- Thời hạn vay: 5 năm.
- Lãi suất vay: 10%/năm.
- Chi phí lãi vay dự kiến mỗi năm: 10 tỷ đồng.
Do Công ty C mới thành lập và chưa có nhiều tài sản đảm bảo, Ngân hàng D yêu cầu Công ty M (công ty mẹ) thực hiện bảo lãnh khoản vay.
Cấu trúc giao dịch Công ty M (bên liên kết) đã bảo lãnh tài chính, khi được công ty mẹ M bảo lãnh thì Ngân hàng D cấp tín dụng cho Công ty C.
Trong trường hợp này, khi xác định giao dịch liên kết khi vay ngân hàng, doanh nghiệp cần đánh giá:
- Việc bảo lãnh của Công ty M có làm phát sinh giao dịch tài chính giữa các bên liên kết hay không.
- Công ty C có phải thực hiện nghĩa vụ kê khai giao dịch liên kết hay không.
- Chi phí liên quan đến khoản vay có chịu ảnh hưởng bởi quy định về quản lý giao dịch liên kết hay không.
Điểm quan trọng là mặc dù Ngân hàng D là bên ký hợp đồng tín dụng, nhưng khả năng tiếp cận khoản vay của Công ty C có sự hỗ trợ từ bên liên kết.
Ví dụ 3: Khoản vay ngân hàng liên quan đến giới hạn chi phí lãi vay
Công ty X có quan hệ liên kết với Công ty Y trong cùng một tập đoàn.
Trong năm tài chính 2026, Công ty X phát sinh:
- Doanh thu thuần: 500 tỷ đồng.
- Chi phí hoạt động khác: 430 tỷ đồng.
- Chi phí lãi vay sau khi trừ lãi tiền gửi: 40 tỷ đồng.
- Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước lãi vay, thuế và khấu hao (EBITDA): 80 tỷ đồng.
Theo quy định về khống chế chi phí lãi vay đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết, doanh nghiệp cần xác định mức chi phí lãi vay được trừ theo tỷ lệ giới hạn trên EBITDA.
Chi phí lãi vay được trừ tối đa:
Chi phí lãi vay được trừ = 80 x 30% = 24 tỷ đồng |
Chi phí lãi vay vượt mức:
Chi phí lãi vay vượt mức = Chi phí lãi vay sau khi trừ lãi tiền gửi – Chi phí lãi vay được trừ = 40 – 24 – 16 tỷ đồng |
Như vậy:
- Chi phí lãi vay được tính vào chi phí được trừ: 24 tỷ đồng.
- Phần vượt 16 tỷ đồng cần theo dõi theo quy định về chuyển tiếp chi phí lãi vay (nếu đủ điều kiện).
Ví dụ này cho thấy việc xác định đúng giao dịch liên kết khi vay ngân hàng có ý nghĩa quan trọng trong việc quản lý nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.
Hồ sơ cần chuẩn bị chứng minh tính độc lập
Để chứng minh tính chất độc lập hoặc giải trình với cơ quan thuế, doanh nghiệp nên lưu giữ đầy đủ hồ sơ liên quan đến khoản vay, bao gồm:
- Hợp đồng tín dụng ký với ngân hàng.
- Hồ sơ phê duyệt khoản vay.
- Chứng từ giải ngân.
- Hồ sơ thanh toán gốc và lãi vay.
- Hồ sơ tài sản đảm bảo.
- Hồ sơ bảo lãnh, cam kết hỗ trợ tài chính (nếu có).
- Hồ sơ thể hiện quan hệ giữa doanh nghiệp và các bên liên quan.
Các tài liệu này là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp chứng minh bản chất giao dịch và thực hiện đúng quy định về giao dịch liên kết.
Quy định mới trong xác định giao dịch liên kết khi vay ngân hàng: Vay vốn ngân hàng không còn là giao dịch liên kết

Tuy nhiên, từ ngày 27/03/2025 Nghị định 20/2025/NĐ-CP chính thức có hiệu lực, sửa đổi và bổ sung từ Nghị định 132. Theo đó, Nghị định loại trừ ngân hàng ra khỏi phạm vi xác định giao dịch liên kết khi vay ngân hàng.
Một thay đổi quan trọng là Ngân hàng sẽ không còn được xác định là bên liên kết khi cho doanh nghiệp vay vốn, nếu như đáp ứng điều kiện.
Cụ thể, quy định mới vẫn giữ nguyên điều kiện về tỷ lệ vốn vay như ở Nghị định 132 về giao dịch liên kết nhưng bổ sung ngoại lệ quan trọng đối với các tổ chức tín dụng.
Theo đó, dù doanh nghiệp có vay vốn ngân hàng với quy mô lớn như thế nào thì vẫn không bị xác định giao dịch liên kết khi vay ngân hàng nếu:
- Ngân hàng, Tổ chức tín dụng không tham gia điều hành, kiểm soát, góp vốn, đầu tư vào doanh nghiệp đi vay.
- Doanh nghiệp vay vốn và ngân hàng không cùng chịu sự điều hành, kiểm soát, góp vốn, đầu tư của bên thứ ba.
Như vậy, chỉ cần không có mối liên hệ về kiểm soát, điều hành hay sở hữu giữa ngân hàng và doanh nghiệp thì khoản vay từ ngân hàng sẽ không bị coi là giao dịch liên kết, bất kể khoản vay giá trị lớn đến cỡ nào.
Cách doanh nghiệp tự kiểm tra khoản vay ngân hàng có thuộc giao dịch liên kết hay không
Doanh nghiệp có thể thực hiện rà soát theo các bước sau:
Bước 1: Kiểm tra quan hệ giữa các bên
Xác định:
- Ai là chủ sở hữu doanh nghiệp?
- Có công ty mẹ, công ty con không?
- Có bên nào kiểm soát hoặc chi phối hoạt động không?
Bước 2: Kiểm tra nguồn gốc và điều kiện khoản vay
Đánh giá:
- Ai đứng ra bảo lãnh?
- Ai hỗ trợ khả năng vay vốn?
- Lãi suất và điều kiện vay có chịu ảnh hưởng từ bên liên kết không?
Bước 3: Đánh giá nghĩa vụ kê khai
Nếu khoản vay có yếu tố giao dịch liên kết, doanh nghiệp cần xem xét:
- Nghĩa vụ kê khai giao dịch liên kết.
- Hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết.
- Việc áp dụng quy định về chi phí lãi vay.
Việc rà soát định kỳ giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát rủi ro thay vì xử lý khi đã phát sinh vấn đề trong quá trình thanh tra thuế.
Doanh nghiệp cần làm gì để kiểm soát rủi ro khi vay ngân hàng?
Để hạn chế rủi ro liên quan đến giao dịch liên kết, doanh nghiệp nên:
- Kiểm tra quan hệ giữa doanh nghiệp và các bên tham gia giao dịch tài chính.
- Đánh giá khoản vay ngay từ thời điểm ký hợp đồng.
- Rà soát các khoản bảo lãnh, hỗ trợ vốn từ bên liên kết.
- Theo dõi chi phí lãi vay phát sinh.
- Chuẩn bị hồ sơ chứng minh đầy đủ.
Đặc biệt với các doanh nghiệp có mô hình tập đoàn, doanh nghiệp FDI hoặc có giao dịch tài chính với nhiều bên liên quan, việc tham khảo dịch vụ tư vấn giao dịch liên kết chuyên sâu là cần thiết để đảm bảo tuân thủ quy định.
Câu hỏi thường gặp về xác định giao dịch liên kết khi vay ngân hàng
Không phải mọi khoản vay ngân hàng đều được xem là giao dịch liên kết. Việc xác định giao dịch liên kết khi vay ngân hàng cần dựa trên mối quan hệ giữa doanh nghiệp vay vốn và các bên liên quan. Nếu doanh nghiệp vay vốn từ ngân hàng độc lập, không có quan hệ sở hữu, kiểm soát, chi phối hoặc không có sự hỗ trợ từ bên liên kết thì khoản vay thông thường không thuộc giao dịch liên kết. Tuy nhiên, nếu khoản vay có yếu tố như công ty mẹ bảo lãnh, bên liên kết hỗ trợ tài chính hoặc ngân hàng có quan hệ liên kết với doanh nghiệp thì cần thực hiện đánh giá chi tiết.
Trường hợp này cần được xem xét cẩn trọng. Mặc dù hợp đồng tín dụng được ký giữa doanh nghiệp và ngân hàng, nhưng việc công ty mẹ hoặc bên liên kết đứng ra bảo lãnh có thể tạo ra mối quan hệ giao dịch tài chính liên quan giữa các bên. Khi xác định giao dịch liên kết khi vay ngân hàng, cần phân tích rõ mối quan hệ giữa doanh nghiệp và bên bảo lãnh, vai trò của bên liên kết trong việc giúp doanh nghiệp tiếp cận khoản vay và điều kiện khoản vay có bị ảnh hưởng bởi sự bảo lãnh đó hay không.
Thông thường, khoản vay từ ngân hàng thương mại độc lập sẽ không mặc nhiên làm phát sinh nghĩa vụ kê khai giao dịch liên kết. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra các yếu tố liên quan như ngân hàng có thuộc cùng nhóm kiểm soát với doanh nghiệp không, khoản vay có sự bảo lãnh hoặc hỗ trợ từ bên liên kết không hay có phát sinh giao dịch tài chính khác với bên liên kết không. Việc đánh giá đầy đủ giúp doanh nghiệp tránh bỏ sót nghĩa vụ kê khai theo quy định.
Có, thực tế, doanh nghiệp có thể ký hợp đồng vay ngân hàng khi chưa có quan hệ liên kết, nhưng sau đó phát sinh thay đổi về cơ cấu sở hữu như có cổ đông chi phối mới, hay phát sinh quan hệ công ty mẹ và công ty con. Khi đó, doanh nghiệp cần rà soát lại khoản vay đang tồn tại để đảm bảo phù hợp với tình hình thực tế.Vay ngân hàng có phải là giao dịch liên kết không?
Doanh nghiệp vay ngân hàng nhưng có công ty mẹ bảo lãnh có được xem là giao dịch liên kết không?
Công ty vay ngân hàng thương mại bình thường có cần kê khai giao dịch liên kết không?
Khoản vay ngân hàng phát sinh trước khi có quan hệ liên kết có cần đánh giá lại không?
Kết luận
Việc xác định giao dịch liên kết khi vay ngân hàng cần được thực hiện dựa trên bản chất của giao dịch thay vì chỉ căn cứ vào hình thức hợp đồng vay vốn. Doanh nghiệp cần xem xét các yếu tố như quan hệ giữa các bên, cơ chế bảo lãnh, quyền kiểm soát và lợi ích kinh tế phát sinh.
Chủ động rà soát và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro về thuế, đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động tài chính và tuân thủ đúng quy định về giao dịch liên kết.
Liên hệ MAN – Master Accountant Network để được hỗ trợ và tư vấn chuyên sâu!
Thông tin liên hệ MAN – Master Accountant Network
- Địa chỉ: Số 19A, Đường 43, Phường Tân Thuận, TP. Hồ Chí Minh
- Mobile/Zalo: 0903 963 163 – 0903 428 622
- Email: man@man.net.vn
- Google Business Profile: Xem Google Business Profile của MAN – Master Accountant Network
- LinkedIn Founder: Xem hồ sơ LinkedIn của chuyên gia Lê Hoàng Tuyên
Phụ trách sản xuất và kiểm duyệt nội dung chuyên môn bởi: Ông Lê Hoàng Tuyên – Sáng lập viên (Founder) & CEO MAN – Master Accountant Network. Ông là Kiểm toán viên CPA Việt Nam với hơn 30 năm kinh nghiệm sâu sắc trong lĩnh vực Kế toán, Kiểm toán, Thuế và Tư vấn Pháp lý doanh nghiệp.



