Nhận trao đổi
Tư vấn ngay
Tin tức | 18/12/2025

Hiểu đúng quy định chi phí lãi vay bị khống chế để tránh rủi ro thuế xây dựng

Tải xuống ngay

Trong thực tế kế toán xây dựng, chi phí lãi vay bị khống chế theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP là một trong những rủi ro thuế lớn nhất nhưng lại thường bị đánh giá thấp. Chỉ một sai sót trong việc xác định giao dịch liên kết, cách tính EBITDA hay theo dõi lãi vay chuyển kỳ cũng có thể khiến doanh nghiệp bị loại chi phí hợp lệ, truy thu thuế TNDN và phạt chậm nộp với số tiền rất lớn. Dựa trên kinh nghiệm tư vấn và xử lý thanh tra thuế cho nhiều doanh nghiệp xây dựng, bài viết này sẽ phân tích từ căn cứ pháp lý, phương pháp tính đến cách áp dụng thực tế, giúp kế toán và chủ doanh nghiệp hiểu đúng, làm đúng và tối ưu hợp pháp chi phí lãi vay bị khống chế theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP.

Thế nào là chi phí lãi vay bị khống chế?

Chi phí lãi vay bị khống chế (thường là 30% EBITDA) là quy định về thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) tại Việt Nam, giới hạn phần lãi vay (từ bên liên kết và độc lập) mà doanh nghiệp được tính vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế, nhằm hạn chế chuyển giá và thu nhập chịu thuế, áp dụng chủ yếu cho các doanh nghiệp có giao dịch liên kết.

Cơ sở pháp lý và phạm vi áp dụng

Cơ sở pháp lý quy định chi phí lãi vay bị khống chế theo Nghị định 132
Cơ sở pháp lý quy định chi phí lãi vay bị khống chế theo Nghị định 132

Để hiểu rõ quy định chi phí lãi vay bị khống chế, trước tiên cần xác định rõ các văn bản pháp luật đang có hiệu lực:

  • Nghị định 132/2020/NĐ-CP: Đây là văn bản “gối đầu giường” quy định về quản lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết. Nó thay thế hoàn toàn Nghị định 20/2017/NĐ-CP và Nghị định 68/2020/NĐ-CP.
  • Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14: Khung pháp lý cao nhất về nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.
  • Thông tư 80/2021/TT-BTC: Hướng dẫn chi tiết việc kê khai và thực hiện các nghĩa vụ thuế liên quan.

Đối tượng bị tác động bởi quy định chi phí lãi vay bị khống chế

Nhiều kế toán lầm tưởng rằng mọi khoản vay đều bị khống chế. Thực tế, quy định chi phí lãi vay bị khống chế chỉ áp dụng cho Doanh nghiệp có giao dịch liên kết (GDLK).

Đối với ngành xây dựng, Giao dịch liên kết thường xuất hiện dưới các hình thức:

  • Vay vốn từ công ty mẹ: Để thực hiện dự án, công ty mẹ cho công ty con vay với lãi suất thấp hoặc cao hơn thị trường.
  • Mượn danh nghĩa cá nhân: Doanh nghiệp vay tiền từ Giám đốc, thành viên góp vốn hoặc người thân của họ (nếu đáp ứng ngưỡng tỷ lệ sở hữu/điều hành theo Điều 5 Nghị định 132/2020/NĐ-CP).
  • Hệ sinh thái thầu: Tổng thầu và thầu phụ có cùng một người điều hành hoặc cùng thuộc một Tập đoàn Tài chính.

Tuy nhiên, việc xác định đúng cơ sở pháp lý và đối tượng áp dụng mới chỉ là bước khởi đầu. Điều quan trọng hơn đối với kế toán và chủ doanh nghiệp xây dựng nằm ở chỗ “chi phí lãi vay bị khống chế được tính như thế nào?”, “Mức khống chế ra sao và phần vượt ngưỡng sẽ được xử lý thế nào khi quyết toán thuế?”. Để trả lời trọn vẹn những câu hỏi này, cùng MAN – Master Accountant Network đi sâu phân tích quy định chi phí lãi vay bị khống chế tại Khoản 3 Điều 16 Nghị định 132/2020/NĐ-CP, nội dung trực tiếp quyết định khả năng được trừ chi phí lãi vay khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN).

Phân tích chi tiết quy định khống chế chi phí lãi vay

Phân tích chi tiết quy định chi phí lãi vay bị khống chế
Phân tích chi tiết quy định chi phí lãi vay bị khống chế

Đây là phần trọng tâm nhất mà mọi kế toán xây dựng cần nắm vững để thực hiện đúng quy định chi phí lãi vay bị khống chế.

Ngưỡng khống chế 30% EBITDA

Nghị định 132/2020/NĐ-CP quy định tổng chi phí lãi vay sau khi trừ lãi tiền gửi và lãi cho vay (lãi vay thuần) phát sinh trong kỳ của người nộp thuế được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN không vượt quá 30% của tổng lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh cộng chi phí lãi vay thuần cộng chi phí khấu hao (EBITDA).

Công thức: 

Chi phí lãi vay được trừ ≤ 30% x EBITDA

Trong đó: 

EBITDA = Lợi nhuận thuần + Chi phí lãi vay thuần + Chi phí khấu hao

Ghi chú: 

  • Lợi nhuận thuần:  Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh (Mã số 30 trên Báo cáo kết quả kinh doanh), lưu ý không bao gồm lợi nhuận từ hoạt động tài chính khác ngoài lãi vay.
  • Chi phí lãi vay thuần: Tổng chi phí lãi vay phát sinh trừ đi lãi tiền gửi hoặc cho vay.
  • Chi phí khấu hao: Chi phí khấu hao tài sản cố định và các khoản phân bổ lợi thế thương mại phát sinh trong kỳ.

Ý nghĩa của con số 30% 

Tại sao lại là 30%? Đây là con số dựa trên khuyến nghị của OECD tại Hành động 4 thuộc Dự án BEPS (Chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển dịch lợi nhuận). Việc áp dụng quy định chi phí lãi vay bị khống chế ở ngưỡng 30% EBITDA giúp ngăn chặn tình trạng doanh nghiệp “đẩy” lãi vay lên cao để làm giảm số thuế TNDN phải nộp tại Việt Nam.

Quy tắc chuyển chi phí lãi vay sang kỳ sau

Điểm tích cực của Nghị định 132/2020/NĐ-CP so với các quy định cũ là cho phép chuyển phần chi phí lãi vay bị loại trừ.

  • Phần chi phí lãi vay vượt mức 30% sẽ được chuyển sang kỳ tính thuế tiếp theo.
  • Thời gian chuyển: Không quá 05 năm liên tục.
  • Khi chuyển sang, tổng chi phí lãi vay (bao gồm lãi vay phát sinh kỳ đó và lãi vay chuyển sang) vẫn phải tuân thủ ngưỡng không quá 30% EBITDA của năm đó.

Mặc dù Khoản 3 Điều 16 Nghị định 132/2020/NĐ-CP đã quy định khá rõ ràng về ngưỡng khống chế chi phí lãi vay theo tỷ lệ 30% EBITDA nhưng khi áp dụng vào thực tế, đặc biệt là trong doanh nghiệp xây dựng, việc tính toán và xác định chi phí được trừ lại phát sinh nhiều vấn đề phức tạp. Đặc thù về chu kỳ dự án dài, vốn hóa lãi vay, nghiệm thu theo giai đoạn và hệ sinh thái giao dịch liên kết khiến chi phí lãi vay trong kế toán xây dựng không thể áp dụng máy móc theo công thức chung, mà cần được phân tích sâu hơn dưới góc độ nghiệp vụ.

Đặc thù chi phí lãi vay trong Doanh nghiệp xây dựng

Đặc thù ngành xây dựng quy định chi phí lãi vay bị khống chế
Đặc thù ngành xây dựng quy định chi phí lãi vay bị khống chế

Kế toán xây dựng có những nghiệp vụ rất khác biệt so với thương mại hay dịch vụ, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc áp dụng quy định chi phí lãi vay bị khống chế.

Bài toán Lãi vay hóa giá thành (Vốn hóa theo VAS 16)

Trong xây dựng, lãi vay thường được vốn hóa vào giá trị tài sản đang xây dựng dở dang (TK 154 hoặc TK 241) theo chuẩn mực kế toán số 16.

Vậy khoản lãi vay đã vốn hóa (không đưa vào TK 635 trong kỳ) có bị tính vào ngưỡng 30% của quy định chi phí lãi vay bị khống chế hay không?

  • Nếu lãi vay đã vốn hóa vào giá trị tài sản, nó chưa được tính là “chi phí” trong kỳ hiện tại.
  • Tuy nhiên, khi tài sản đó (công trình xây dựng) được nghiệm thu và chuyển thành giá vốn (TK 632) hoặc được trích khấu hao, thì phần lãi vay ẩn trong đó sẽ được xem xét.

Lưu ý cực kỳ quan trọng: Kế toán cần tách bạch phần lãi vay liên kết đã vốn hóa để theo dõi riêng, tránh việc bị loại trừ kép hoặc bỏ sót khi tính toán thuế TNDN sau này.

Giao dịch liên kết tiềm ẩn trong ngành xây dựng

Đặc thù ngành xây dựng Việt Nam thường tồn tại các mô hình “Gia đình trị” hoặc “Hệ sinh thái liên kết”. Ví dụ:

  • Công ty xây dựng A vay tiền của ông Nguyễn Văn B (Chủ tịch HĐQT) để mua máy xúc. Nếu ông B sở hữu trên 25% vốn góp, đây là giao dịch liên kết.
  • Công ty thầu chính giao cho thầu phụ thực hiện 80% khối lượng công trình nhưng thầu phụ lại là công ty của vợ hoặc chồng giám đốc thầu chính. Mọi khoản vay mượn giữa hai bên này đều kích hoạt quy định chi phí lãi vay bị khống chế.

Chính những đặc thù về vốn hóa lãi vay, dòng tiền dự án kéo dài và mối quan hệ giao dịch liên kết tiềm ẩn trong doanh nghiệp xây dựng đã khiến việc áp dụng quy định chi phí lãi vay bị khống chế trở nên phức tạp hơn rất nhiều so với các ngành nghề khác. Để tránh sai sót khi xác định chi phí được trừ và đảm bảo hồ sơ thuế đứng vững trước thanh tra, kế toán không chỉ cần hiểu bản chất nghiệp vụ mà còn phải nắm vững kỹ thuật tính toán và quy trình kê khai theo đúng quy định pháp luật.

Hướng dẫn kỹ thuật tính toán và kê khai thuế

Để thực hiện đúng quy định chi phí lãi vay bị khống chế, kế toán nên thực hiện theo quy trình 4 bước sau:

Bước 1: Xác định các mối quan hệ liên kết

Rà soát lại danh sách cổ đông, các bên cho vay, các bên mượn tiền để đối chiếu với Điều 5 Nghị định 132/2020/NĐ-CP. Nếu không có giao dịch liên kết thì không cần quan tâm đến ngưỡng 30% này.

Bước 2: Tập hợp dữ liệu tài chính

Lấy số liệu từ Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả kinh doanh:

  • Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (MS 30).
  • Tổng chi phí lãi vay (trong TK 635 và phần vốn hóa nợ 154/241).
  • Tổng doanh thu lãi tiền gửi, lãi cho vay (TK 515).
  • Tổng chi phí khấu hao trong kỳ (Bảng tính khấu hao).

Bước 3: Tính toán EBITDA và ngưỡng khống chế

Áp dụng công thức đã nêu trên, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm các công thức chi tiết kèm các case study thực tế.

Xem thêm: Công thức tính lãi vay giao dịch liên kết 

Bước 4: Kê khai Tờ khai giao dịch liên kết (Mẫu số 01)

Đây là bước pháp lý bắt buộc. Tại Mẫu số 01 ban hành kèm theo Nghị định 132, kế toán phải kê khai chi tiết các bên liên kết, giá trị giao dịch và đặc biệt là phần xác định chi phí lãi vay được trừ. Nếu không nộp tờ khai này, doanh nghiệp sẽ bị ấn định thuế và mức phạt hành chính rất cao. Nộp kèm với tờ khai quyết toán thuế TNDN.

Xem chi tiết: Hướng dẫn tờ khai giao dịch liên kết.

Mặc dù quy trình tính toán và kê khai chi phí lãi vay bị khống chế theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP đã được hướng dẫn khá rõ ràng nhưng trên thực tế, không ít doanh nghiệp xây dựng vẫn bị truy thu và xử phạt nặng do những sai sót tưởng chừng rất nhỏ trong quá trình áp dụng. Chính sự khác biệt giữa hiểu quy định và thực hiện đúng trong hồ sơ thuế đã tạo ra hàng loạt lỗi nghiêm trọng mà kế toán cần đặc biệt tránh.

Những sai lầm thường gặp 

Trong quá trình tư vấn và làm việc thực tế, chúng tôi nhận thấy kế toán thường mắc các lỗi sau đối với quy định chi phí lãi vay bị khống chế:

  • Chỉ tính lãi vay từ bên liên kết: Nhiều người nghĩ rằng chỉ có tiền lãi trả cho công ty mẹ mới bị khống chế. Khi đã có giao dịch liên kết, thì tổng chi phí lãi vay (bao gồm cả lãi vay ngân hàng độc lập) đều bị đưa vào “giỏ” để tính ngưỡng 30%.
  • Quên bù trừ lãi tiền gửi: Công thức tính là “Lãi vay thuần”. Nếu bạn quên không trừ đi tiền lãi ngân hàng thu được, EBITDA của doanh nghiệp sẽ bị tính sai, dẫn đến thiệt thòi cho doanh nghiệp.
  • Không theo dõi lãi vay chuyển kỳ sau: Doanh nghiệp xây dựng thường lỗ trong những năm đầu dự án (EBITDA âm). Khi đó, toàn bộ lãi vay bị loại. Nếu kế toán không ghi chép để chuyển sang năm thứ 3, thứ 4 khi có lợi nhuận, doanh nghiệp sẽ mất trắng quyền lợi này.
  • Nhầm lẫn EBITDA kế toán và EBITDA thuế: Một số khoản chi phí không hợp lý hợp lệ (bị loại khi tính thuế) cần được điều chỉnh trước khi tính EBITDA để đảm bảo khớp với số liệu thanh tra.

Những sai lầm trên cho thấy vấn đề không nằm ở quy định chi phí lãi vay bị khống chế, mà ở cách doanh nghiệp xây dựng hiểu và tổ chức cấu trúc tài chính chưa phù hợp ngay từ đầu. Khi tiếp cận đúng bản chất của Nghị định 132/2020/NĐ-CP, doanh nghiệp hoàn toàn có thể chủ động kiểm soát rủi ro thuế và tối ưu chi phí một cách hợp pháp. Vậy đâu là những giải pháp khả thi giúp doanh nghiệp xây dựng vừa tuân thủ quy định, vừa không “đánh đổi” hiệu quả tài chính?

Giải pháp tối ưu hóa chi phí cho Doanh nghiệp Xây dựng

Để giảm thiểu tác động của quy định chi phí lãi vay bị khống chế và bảo vệ quyền lợi thuế một cách hợp pháp, doanh nghiệp xây dựng không thể chỉ dừng lại ở việc “tính đúng – kê khai đủ”, mà cần chủ động tái cấu trúc tài chính và tối ưu dòng tiền ngay từ đầu. Dưới đây là những giải pháp thực tiễn:

  • Tăng vốn điều lệ: Thay vì vay vốn từ cổ đông, hãy chuyển các khoản vay đó thành vốn góp. Điều này vừa giúp làm đẹp báo cáo tài chính, tăng năng lực đấu thầu, vừa triệt tiêu rủi ro bị khống chế lãi vay.
  • Tối ưu hóa dòng tiền dự án: Sử dụng các hình thức bảo lãnh, thư tín dụng (L/C) hoặc tài trợ chuỗi cung ứng thay vì vay tiền mặt trực tiếp từ bên liên kết.
  • Lựa chọn thời điểm nghiệm thu: Trong xây dựng, việc nghiệm thu công trình quyết định doanh thu và lợi nhuận. Hãy cân đối thời điểm nghiệm thu để tạo ra EBITDA đủ lớn nhằm hấp thụ hết chi phí lãi vay trong kỳ.
  • Vay ngân hàng thông qua tài sản cá nhân: Thay vì doanh nghiệp vay trực tiếp cá nhân, hãy để cá nhân thế chấp tài sản cho ngân hàng để doanh nghiệp vay vốn độc lập (cần thẩm định kỹ tính pháp lý của giao dịch này).

Tuy nhiên, mọi giải pháp tối ưu hóa chi phí lãi vay nêu trên chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp hiểu đúng bản chất quy định chi phí lãi vay bị khống chế và chủ động tái cấu trúc tài chính ngay từ đầu, thay vì xử lý bị động khi cơ quan thuế đã vào thanh tra. Đây cũng chính là lý do các doanh nghiệp xây dựng cần nhìn nhận lại chiến lược vốn và vai trò của kế toán thuế trong dài hạn.

Kết luận

Quy định chi phí lãi vay bị khống chế theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP không chỉ là một yêu cầu tuân thủ thuế, mà còn là “thước đo” cho mức độ lành mạnh trong cấu trúc tài chính của doanh nghiệp xây dựng. Việc hiểu sai hoặc áp dụng máy móc ngưỡng 30% EBITDA có thể khiến doanh nghiệp mất quyền khấu trừ chi phí hợp pháp, bị truy thu thuế TNDN và phát sinh rủi ro lớn khi thanh tra thuế. Ngược lại, nếu kế toán và chủ doanh nghiệp nắm vững bản chất quy định, theo dõi chặt chẽ giao dịch liên kết và chủ động hoạch định dòng vốn, chi phí lãi vay hoàn toàn có thể được kiểm soát và tối ưu một cách hợp pháp.

Trong bối cảnh các dự án xây dựng ngày càng phụ thuộc vào đòn bẩy tài chính, việc rà soát lại cấu trúc vay vốn, hồ sơ giao dịch liên kết và phương pháp tính chi phí lãi vay nên được thực hiện định kỳ, thay vì chờ đến khi cơ quan thuế vào cuộc. Nếu doanh nghiệp đang gặp vướng mắc trong việc xác định chi phí lãi vay được trừ, lập tờ khai giao dịch liên kết hoặc chuẩn bị hồ sơ giải trình khi thanh tra, việc tham vấn ý kiến từ đội ngũ chuyên gia MAN – Master Accountant Network am hiểu sâu ngành xây dựng sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và bảo vệ tối đa lợi ích thuế một cách bền vững.

Thông tin liên hệ MAN – Master Accountant Network

  • Địa chỉ: Số 19A, đường 43, phường Tân Thuận, TP. Hồ Chí Minh
  • Mobile/Zalo: 0903 963 163 – 0903 428 622
  • Email: man@man.net.vn

Phụ trách sản xuất nội dung bởi: Ông Lê Hoàng Tuyên – Sáng lập viên (Founder) và CEO MAN – Master Accountant Network, Kiểm toán viên CPA Việt Nam với hơn 30 năm kinh nghiệm trong ngành Kế toán, Kiểm toán và Tư vấn Tài chính.

Ban biên tập MAN – Master Accountant Network

ZaloMessengerPhone

Nhận trao đổi tư vấn nghiệp vụ ngay

(Ngay khi nhận được thông tin, chúng tôi lập tức phản hồi cho bạn)
Hãy cho biết bạn cần hỗ trợ gì?