Khoản chi phí lãi vay được trừ trong giao dịch liên kết luôn là vấn đề “nóng” trong các kỳ thanh tra, kiểm tra thuế, đặc biệt với doanh nghiệp FDI và mô hình tập đoàn mẹ – con. Không chỉ dừng ở việc đáp ứng giới hạn 30% EBITDA theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP, doanh nghiệp còn phải chứng minh bản chất giao dịch, tính độc lập của lãi suất và khả năng kết chuyển chi phí lãi vay qua các năm. Bài viết này phân tích chuyên sâu các điều kiện, phương pháp xác định và những rủi ro thường gặp, giúp doanh nghiệp hiểu đúng, áp dụng đúng và tối ưu hợp pháp khoản chi phí lãi vay được trừ khi tính thuế TNDN trong bối cảnh quản lý thuế ngày càng chặt chẽ từ năm 2026.
Khoản chi phí lãi vay được trừ là gì?
Khoản chi phí lãi vay được trừ là phần chi phí lãi vay phát sinh từ các khoản vay hợp pháp mà doanh nghiệp được phép tính vào chi phí khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN, theo quy định của pháp luật hiện hành, đặc biệt trong các giao dịch liên kết.
Nói cách khác, đây là chi phí lãi vay thực tế mà cơ quan thuế chấp nhận trừ, không vượt quá các giới hạn pháp lý, và phải đáp ứng các điều kiện:
- Thuộc phạm vi giao dịch hợp pháp: khoản vay phải có hợp đồng, chứng từ thanh toán hợp lệ, và thực sự phục vụ hoạt động sản xuất – kinh doanh.
- Tuân thủ nguyên tắc giá giao dịch độc lập (Arm’s Length Principle): Lãi suất không được vượt quá mức thông thường trên thị trường, đặc biệt khi vay giữa các bên liên kết.
- Tuân thủ giới hạn trần: theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP, tổng chi phí lãi vay được trừ không vượt quá 30% EBITDA (lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao).
- Hồ sơ chứng minh đầy đủ: Hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán, hồ sơ quốc gia (Local File), hồ sơ toàn cầu (Master File) và Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbCR) nếu là giao dịch liên kết.
- Khả năng kết chuyển: Nếu vượt trần hoặc EBITDA âm, phần chi phí lãi vay không được trừ trong kỳ có thể chuyển sang kỳ sau tối đa 5 năm.
Tóm lại, khoản chi phí lãi vay được trừ là chi phí lãi vay thực tế mà doanh nghiệp được phép khấu trừ khi tính thuế TNDN nhưng phải minh bạch, hợp lý và tuân thủ quy định pháp luật.
Tại sao Cơ quan Thuế đặc biệt quan tâm đến chi phí lãi vay giao dịch liên kết?
Mục tiêu cốt lõi của quản lý thuế giao dịch liên kết là ngăn chặn tình trạng “chuyển giá” (Transfer Pricing). Doanh nghiệp thường có xu hướng đẩy cao khoản chi phí lãi vay được trừ trong giao dịch liên kết tại Việt Nam (nơi có thuế suất cao hơn) để giảm lợi nhuận tính thuế, đồng thời ghi nhận doanh thu tại quốc gia có thuế suất ưu đãi.
Để đảm bảo công bằng, cơ quan thuế áp dụng Nguyên tắc Giao dịch độc lập (Arm’s Length Principle). Mọi giao dịch giữa các bên liên kết phải có mức giá và điều kiện tương đương như khi thực hiện với các đối tác độc lập bên ngoài.
Các nguyên tắc cốt lõi để khoản chi phí lãi vay được trừ khi tính thuế TNDN
Để một khoản chi phí lãi vay phát sinh trong giao dịch liên kết được chấp nhận là khoản chi phí lãi vay được trừ trong giao dịch liên kết, doanh nghiệp cần tuân thủ 3 nguyên tắc “vàng”:
Nguyên tắc bản chất quyết định hình thức
Chi phí không chỉ cần hóa đơn hợp lệ mà phải chứng minh được giá trị thực tế mang lại cho hoạt động sản xuất kinh doanh của người nộp thuế.
Ví dụ: Nếu công ty mẹ tính phí quản lý 2% doanh thu nhưng không có bằng chứng về việc cử nhân sự hỗ trợ, không có báo cáo tiến độ công việc, khoản chi này sẽ bị loại khỏi khoản chi phí lãi vay được trừ trong giao dịch liên kết.
Phù hợp với giá trị giao dịch độc lập
Giá trị giao dịch phải nằm trong biên độ giá hoặc lợi nhuận của các doanh nghiệp tương đồng trên thị trường. Doanh nghiệp cần sử dụng các phương pháp so sánh giá theo quy định để bảo vệ tính hợp lý của khoản chi.
Đầy đủ hồ sơ chứng minh
Doanh nghiệp phải lưu trữ đầy đủ:
- Hợp đồng kinh tế chi tiết.
- Chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt (bắt buộc cho các khoản trên 20 triệu đồng).
- Hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết (Local File, Master File).
Sau khi nắm vững các nguyên tắc cốt lõi để khoản chi phí lãi vay được trừ trong giao dịch liên kết khi tính thuế TNDN, doanh nghiệp cần xem xét từng loại chi phí cụ thể, từ lãi vay, dịch vụ đến bản quyền, cùng điều kiện khấu trừ đi kèm để đảm bảo tuân thủ đúng quy định và tối ưu lợi ích thuế.
Phân tích chi tiết các loại Chi phí thường gặp và Điều kiện khấu trừ
Để hiểu rõ cách áp dụng nguyên tắc khấu trừ, cùng MAN – Master Accountant Network tìm hiểu chi tiết từng loại chi phí thường gặp trong giao dịch liên kết và điều kiện để các khoản chi phí này được chấp nhận khi tính thuế.
Chi phí lãi vay
Đây là chủ đề gây nhiều tranh luận nhất trong các kỳ thanh tra thuế. Theo Khoản 3 Điều 15 Nghị định 132/2020/NĐ-CP:
- Trần lãi vay 30% EBITDA: Tổng chi phí lãi vay (sau khi trừ lãi tiền gửi và lãi cho vay) phát sinh trong kỳ của người nộp thuế được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN không vượt quá 30% của tổng lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trong kỳ cộng chi phí lãi vay cộng chi phí khấu hao phát sinh trong kỳ.
- Quy tắc chuyển kỳ: Phần chi phí lãi vay vượt mức 30% không bị mất đi mà được chuyển sang kỳ tính thuế tiếp theo để khấu trừ vào chi phí được trừ trong giao dịch liên kết của năm đó. Thời gian chuyển không quá 05 năm liên tục.
Để tìm hiểu sâu hơn về các trường hợp thực tế, doanh nghiệp có thể tham khảo chi tiết về chi phí lãi vay bị khống chế theo quy định mới nhất 2025 để chủ động trong việc lập kế hoạch tài chính.
Cách tính khoản chi phí lãi vay được trừ trong giao dịch liên kết
Công thức xác định EBITDA cho mục đích thuế:
EBITDA = Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh + Chi phí lãi vay + Khấu hao |
Lưu ý: Lợi nhuận thuần ở đây không bao gồm thu nhập từ cổ tức, lợi nhuận được chia.
Khoản chi phí lãi vay được trừ khi EBITDA âm

Đây là một “bẫy” tài chính. Nếu doanh nghiệp lỗ nặng khiến EBITDA âm hoặc bằng 0, thì toàn bộ chi phí lãi vay phát sinh trong kỳ đó sẽ không được trừ. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn được quyền kết chuyển toàn bộ số lãi vay này sang các năm sau (trong vòng 5 năm) khi EBITDA dương trở lại.
Lãi vay cá nhân có được tính vào chi phí?
Có, nếu cá nhân đó là bên liên kết (ví dụ chủ sở hữu, người điều hành) thì khoản lãi vay này vẫn được tính là khoản chi phí lãi vay được trừ trong giao dịch liên kết nhưng phải thỏa mãn hai điều kiện:
- Lãi suất không vượt quá 150% lãi suất cơ bản do Ngân hàng Nhà nước công bố.
- Tổng lãi vay (bao gồm cả lãi vay cá nhân và tổ chức) phải nằm trong giới hạn 30% EBITDA.
Chi phí dịch vụ giữa các bên liên kết
Để được tính là khoản chi phí lãi được trừ trong giao dịch liên kết, dịch vụ phải mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp. Cơ quan thuế sẽ loại bỏ:
- Chi phí dịch vụ trùng lắp (nhiều công ty liên kết cùng cung cấp một loại dịch vụ).
- Chi phí phục vụ lợi ích riêng của cổ đông hoặc công ty mẹ.
- Chi phí hỗ trợ hành chính chung mà không phân bổ dựa trên tiêu chí hợp lý.
Chi phí bản quyền và phí quản lý
Khoản chi này thường bị soi xét kỹ về tính bản quyền. Nếu doanh nghiệp trả phí bản quyền cho một thương hiệu mà công ty mẹ đã hết hạn sở hữu hoặc thương hiệu đó không đóng góp vào doanh thu tại Việt Nam, khoản chi này sẽ không được chấp nhận.
Ví dụ minh họa chi tiết với số liệu cụ thể

Để giúp doanh nghiệp hình dung rõ cách cơ quan thuế xác định khoản chi phí lãi vay được trừ trên thực tế, phần dưới đây sẽ minh họa bằng các tình huống cụ thể với số liệu giả định, bám sát phương pháp tính theo Nghị định 132/2020/NĐ-CP và thực tiễn quyết toán thuế.
Giả sử thông tin tài chính của Công ty TNHH X (có giao dịch liên kết):
- Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh: 10 tỷ đồng.
- Chi phí lãi vay phát sinh trong kỳ: 6 tỷ đồng.
- Lãi tiền gửi ngân hàng nhận được: 1 tỷ đồng.
- Chi phí khấu hao tài sản cố định: 2 tỷ đồng.
Trường hợp EBITDA dương
Để làm rõ quy trình xác định khoản chi phí lãi vay được trừ theo giới hạn 30% EBITDA, doanh nghiệp cần thực hiện lần lượt các bước tính toán theo đúng trình tự quy định. Bảng dưới đây tổng hợp chi tiết từng bước, công thức áp dụng và kết quả tương ứng, giúp doanh nghiệp dễ theo dõi và đối chiếu khi áp dụng vào thực tế quyết toán thuế.
| Bước thực hiện | Công thức áp dụng | Kết quả |
| Tính chi phí lãi vay thuần | Lãi vay thuần = Chi phí lãi vay phát sinh – Lãi tiền gửi | 5 tỷ đồng |
| Tính EBITDA theo mục đích thuế | EBITDA = Lợi nhuận thuần + Chi phí lãi vay + Khấu hao | 18 tỷ đồng |
| Xác định mức trần khoản chi phí lãi vay được trừ | Trần chi phí = EBITDA x 30% | 5.4 tỷ đồng |
Vì lãi vay thuần (5 tỷ) thấp hơn Mức trần (5.4 tỷ), nên toàn bộ 6 tỷ chi phí lãi vay thực tế của Công ty X được tính là khoản chi phí lãi vay được trừ trong giao dịch liên kết.
Trường hợp EBITDA thấp
Giả sử trong năm 2024, do biến động thị trường, Lợi nhuận thuần của công ty X chỉ còn 1 tỷ đồng. Các thông số khác giữ nguyên.
Bước 1: Tính EBITDA mới:
EBITDA = Lợi nhuận thuần + Lãi vay + Khấu hao = 9 tỷ đồng |
Bước 2: Xác định mức trần 30%, khi đó:
Trần chi phí = 9 tỷ x 30% = 2.7 tỷ đồng |
Kết quả:
- Lãi vay thuần thực tế là 5 tỷ đồng.
- Chi phí lãi vay được trừ trong kỳ là 2.7 tỷ cùng với 1 tỷ (lãi tiền gửi làm giảm trừ) tổng là 3.7 tỷ đồng.
- Phần chi phí lãi vay bị loại (không được trừ năm 2024) là 2.3 tỷ đồng
- Khoản 2.3 tỷ này sẽ được kết chuyển sang năm 2025.
Trường hợp kết chuyển lãi vay sang năm tiếp theo
Năm 2025, công ty X kinh doanh khởi sắc, EBITDA đạt 30 tỷ đồng. Chi phí lãi vay thực tế năm 2025 là 5 tỷ đồng (lãi tiền gửi bằng 0).
| Bước thực hiện | Cách xác định | Giá trị (tỷ đồng) |
| Mức trần khoản chi phí lãi vay được trừ | 30 x 30% | 9 |
| Phần trần còn dư để khấu trừ lãi vay của năm trước | 9 – 5 | 4 |
| Chi phí lãi vay bị loại năm 2024 được kết chuyển | Theo giới hạn 5 năm | 2.3 |
| Khoản chi phí lãi vay được trừ | 5 + 2.3 | 7.3 |
| Kết luận: Đáp ứng đúng quy định, khoản chi phí lãi vay được trừ không quá 30% EBITDA | ||
Từ các ví dụ minh họa trên có thể thấy, việc xác định khoản chi phí lãi vay được trừ không chỉ phụ thuộc vào công thức tính trần 30% EBITDA, mà còn gắn chặt với khả năng theo dõi kết chuyển chi phí qua từng kỳ và cách doanh nghiệp chuẩn bị dữ liệu chứng minh. Trên thực tế, cùng một con số nhưng cách lập hồ sơ và giải trình khác nhau có thể dẫn đến kết luận hoàn toàn trái ngược khi thanh tra thuế. Đây cũng chính là lý do vì sao Hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết được xem như “tấm khiên” quan trọng, giúp doanh nghiệp bảo vệ tính hợp lý của chi phí, giảm thiểu rủi ro bị xuất toán và truy thu trong quá trình kiểm tra, thanh tra thuế.
Hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết: Tấm khiên bảo vệ doanh nghiệp
Việc kê khai đầy đủ các phụ lục kèm theo tờ khai quyết toán thuế TNDN là nghĩa vụ bắt buộc. Trường hợp doanh nghiệp thuộc diện miễn trừ kê khai và lập hồ sơ xác định giá cũng phải thực hiện kê khai Phụ lục I Mẫu số 01/GDLK.
Xem chi tiết: Hướng dẫn kê khai Phụ lục giao dịch liên kết
Cấu trúc bộ hồ sơ chuẩn, bao gồm:
- Hồ sơ quốc gia (Local File): Tập trung vào việc phân tích chức năng, tài sản, rủi ro và phương pháp xác định giá cho từng giao dịch cụ thể tại Việt Nam.
- Hồ sơ tập đoàn toàn cầu (Master File): Cung cấp bức tranh lớn về chuỗi giá trị của tập đoàn, các trung tâm lợi nhuận và chính sách giá chuyển nhượng toàn cầu. (Xem chi tiết: Hướng dẫn kê khai Hồ sơ toàn cầu)
- Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbCR): Chỉ bắt buộc nếu doanh thu hợp nhất tập đoàn đạt từ 18.000 tỷ VNĐ trở lên. (Xem chi tiết: Hướng dẫn kê khai Phụ lục IV CbCR.)
Từ các phân tích và ví dụ minh họa trên có thể thấy, việc xác định khoản chi phí lãi vay được trừ không chỉ phụ thuộc vào giới hạn 30% EBITDA, mà còn gắn chặt với bản chất giao dịch, cấu trúc vốn, khả năng chứng minh tính độc lập của lãi suất và việc quản lý hiệu quả cơ chế kết chuyển chi phí lãi vay qua các kỳ. Doanh nghiệp chỉ thực sự tối ưu được chi phí thuế khi tiếp cận vấn đề lãi vay như một nội dung quản trị tài chính – thuế tổng thể, thay vì xử lý mang tính đối phó ở giai đoạn quyết toán.
Kết luận
Trong bối cảnh quản lý thuế ngày càng siết chặt, đặc biệt đối với giao dịch liên kết, việc hiểu đúng và áp dụng đúng quy định về khoản chi phí lãi vay được trừ không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn đóng vai trò quan trọng trong chiến lược quản trị tài chính dài hạn. Giới hạn 30% EBITDA, cơ chế kết chuyển chi phí lãi vay và yêu cầu chứng minh bản chất giao dịch đều đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động theo dõi, phân tích và điều chỉnh kịp thời ngay từ khâu lập kế hoạch vốn.
Thực tiễn cho thấy, những doanh nghiệp xây dựng chính sách lãi vay rõ ràng, dự báo EBITDA định kỳ và chuẩn bị hồ sơ giao dịch liên kết bài bản thường giảm thiểu đáng kể rủi ro bị xuất toán chi phí hoặc ấn định thuế khi thanh tra. Nếu doanh nghiệp đang cân nhắc rà soát cấu trúc vay vốn, đánh giá khả năng khấu trừ lãi vay hoặc hoàn thiện hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết, việc trao đổi sớm với đội ngũ tư vấn thuế chuyên sâu của MAN – Master Accountant Network sẽ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và tránh các rủi ro phát sinh không đáng có.
Thông tin liên hệ MAN – Master Accountant Network
- Địa chỉ: Số 19A, đường 43, phường Tân Thuận, TP. Hồ Chí Minh
- Mobile/Zalo: 0903 963 163 – 0903 428 622
- Email: man@man.net.vn
Phụ trách sản xuất nội dung bởi: Ông Lê Hoàng Tuyên – Sáng lập viên (Founder) và CEO MAN – Master Accountant Network, Kiểm toán viên CPA Việt Nam với hơn 30 năm kinh nghiệm trong ngành Kế toán, Kiểm toán và Tư vấn Tài chính.
Giải đáp thắc mắc về khoản chi phí lãi vay được trừ
Doanh nghiệp chưa kịp hoàn thiện Hồ sơ xác định giá thì có bị loại chi phí không?
Có rủi ro rất cao. Theo quy định, hồ sơ xác định giá (Local File, Master File nếu thuộc diện) phải được lập và sẵn sàng cung cấp khi cơ quan thuế yêu cầu. Nếu doanh nghiệp không chứng minh được cơ sở xác định giá giao dịch độc lập, cơ quan thuế có quyền ấn định giá và xuất toán các khoản chi phí liên quan, kể cả chi phí lãi vay và chi phí dịch vụ.
Chi phí lãi vay vượt trần 30% EBITDA có bị truy thu thuế ngay không?
Phần chi phí lãi vay vượt trần không được trừ trong kỳ, nhưng không đồng nghĩa bị truy thu vĩnh viễn. Doanh nghiệp được phép kết chuyển sang tối đa 5 năm tiếp theo nếu đáp ứng điều kiện. Tuy nhiên, trong mùa thanh tra cao điểm, nhiều doanh nghiệp bị truy thu do không theo dõi, không kê khai hoặc không chứng minh được số lãi vay kết chuyển.
Doanh nghiệp lỗ nhiều năm liên tiếp có được khấu trừ chi phí lãi vay không?
Nếu EBITDA âm hoặc bằng 0, toàn bộ chi phí lãi vay phát sinh trong năm đó không được trừ trong kỳ, kể cả khi lãi suất phù hợp thị trường. Đây là điểm mà cơ quan thuế thường tập trung kiểm tra trong các doanh nghiệp FDI đang trong giai đoạn mở rộng đầu tư hoặc tái cấu trúc.
Mùa cao điểm quyết toán, cơ quan thuế thường soi kỹ nhất những nội dung nào?
Các nội dung trọng điểm gồm: Khoản chi phí lãi vay được trừ và việc kết chuyển lãi vay; chi phí dịch vụ, phí quản lý, phí bản quyền trả cho bên liên kết; tính nhất quán giữa Tờ khai và Hồ sơ xác định giá và biến động bất thường về lợi nhuận, EBITDA so với các năm trước.
Nếu phát hiện sai sót về giao dịch liên kết sau khi đã nộp quyết toán thì phải xử lý thế nào?
Doanh nghiệp nên chủ động rà soát và kê khai bổ sung trước khi cơ quan thuế công bố quyết định thanh tra. Thực tiễn cho thấy, việc điều chỉnh sớm giúp giảm mức phạt và hạn chế rủi ro ấn định thuế.
Ban biên tập MAN – Master Accountant Network




